Với mọi người dân Việt Nam, cứ vào mỗi dịp Tết đến Xuân về, trong nhà mà không có sự xuất hiện của bánh chưng thì chắc hẳn sẽ thiếu đi cả cái không khí Tết. Vào những ngày giáp Tết, những gia đình Việt thường có phong tục quây quần bên nhau cùng gói bánh chưng như duy trì một nét đẹp văn hóa truyền thống lâu đời.

Ý nghĩa bánh chưng trong ngày Tết

Theo quan điểm truyền thống, bánh chưng – một biểu tượng của người Việt, được tạo hình vuông để tượng trưng cho đất. Nguyên liệu làm bánh chưng đơn giản và gần gũi, với phần vỏ là gạo nếp dẻo trắng ngần, nhân gồm thịt mỡ, đậu xanh, và tiêu. Tất cả được bọc trong lá dong xanh mướt và buộc chặt bằng sợi lạt mềm dẻo, tạo nên những chiếc bánh vuông đẹp mắt.

Từ thời xa xưa, người Việt sống trong văn hóa lúa nước, phụ thuộc vào thiên nhiên. Hình ảnh bánh chưng trong mâm cỗ Tết thể hiện lòng biết ơn đối với trời đất đã ban cho một năm mưa thuận gió hòa, mang lại mùa màng bội thu và cuộc sống hạnh phúc. Bánh chưng không chỉ xuất hiện trên bàn thờ cúng để hiếu kính tổ tiên mà còn là món quà ý nghĩa được tặng trong dịp Tết, biểu tượng cho sự tương sinh tương khắc trong ngũ hành.

Người Việt thường nói “thấy bánh chưng là thấy Tết,” thể hiện sự mong đợi trở về nhà, sum vầy bên gia đình, và tham gia vào các hoạt động như gói bánh chưng, nấu nồi bánh sôi sục trên bếp lửa hồng. Những khoảnh khắc này kèm theo việc chia sẻ câu chuyện xưa và hít thở hương thơm đặc trưng của bánh chưng tạo nên không khí Tết đặc biệt và khó quên.

Nguồn gốc ra đời của bánh chưng

Trong ý thức của những người Việt và được truyền bá qua sách lịch sử đến thế hệ kế tiếp, bánh chưng có nguồn gốc từ truyền thuyết về Lang Liêu và liên quan đến câu chuyện “Bánh chưng bánh dày.”

Vào thời kỳ Vua Hùng Vương thứ 6, sau khi bảo vệ đất nước khỏi đợt xâm lược của giặc Ân, đất nước trở nên bình yên. Vua quyết định truyền ngôi vua cho người con nào đó và tuyên bố rằng: “Người nào tìm ra một món ăn ngon lành, mang ý nghĩa tốt nhất để bày cỗ, sẽ được chọn làm người kế vị của ta.”

Trong khi các hoàng tử khác đi tìm đủ mọi loại thực phẩm ngon, Lang Liêu, con trai thứ 18 của Vua Hùng Vương, với tính cách hiền hậu và lòng hiếu thảo với cha mẹ, là người duy nhất chú tâm vào việc này. Do mẹ mất sớm, anh lo lắng không biết làm thế nào để chuẩn bị món ăn.

Một đêm, Lang Liêu mơ thấy một thần nhân khuyên rằng: “Trên trời đất, không có thứ gì quý giá bằng hạt gạo, là thực phẩm nuôi sống con người. Hãy giã gạo nếp và gói nó thành hình tròn biểu trưng cho trời, và sử dụng lá để bọc tạo hình vuông biểu trưng cho đất. Khi nấu chín, ý nghĩa của việc này là tượng trưng cho lòng biết ơn đối với công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. Cha mẹ sẽ vui lòng và gia đình ngươi sẽ được phú quý.”

Khi tỉnh giấc, Lang Liêu hạnh phúc thực hiện theo hướng dẫn trong giấc mơ. Anh chọn những hạt nếp thơm ngon, trắng ngần, vo sạch và bọc nhân ngon giữa lá xanh tạo thành hình vuông đẹp mắt, sau đó đun luộc tượng trưng cho đất, gọi là bánh chưng. Sau đó, Lang Liêu lấy nếp nấu thành xôi, giã nhuyễn mịn và tạo thành hình tròn biểu trưng cho trời, được gọi là bánh dày.

Khi đến lễ dâng cúng tổ tiên, Vua Hùng tự hào chấp nhận chỉ món bánh chưng và bánh dày mà Lang Liêu mang đến, quyết định truyền ngôi cho anh. Từ đó, hàng năm, vào dịp giỗ Tổ Vua Hùng và Tết truyền thống, cả cộng đồng cùng tham gia làm bánh chưng và bánh dày, để tưởng nhớ công ơn của Vua Hùng và thể hiện lòng biết ơn đối với tổ tiên.

Cách làm bánh chưng truyền thống

Nguyên liệu làm bánh chưng (đủ cho 5 chiếc):

  • Gạo nếp: 650g
  • Đậu xanh đã cà vỏ: 400g
  • Thịt ba chỉ heo: 300g
  • Lá dong (có thể thêm lá chuối hoặc lá riềng tùy ý) để gói bánh.

Chuẩn bị nguyên liệu:

Trước khi bắt đầu quá trình làm bánh chưng, cần ngâm gạo nếp trước. Thời gian ngâm tốt nhất là qua đêm hoặc ít nhất 4 tiếng.

Có thể ngâm nếp cùng lá riềng hoặc lá dứa để gạo nếp có màu xanh đẹp và thơm ngon hơn.

Ngâm đậu xanh đã cà vỏ trong nước cũng trong khoảng 4 tiếng hoặc qua đêm.

Sơ chế nguyên liệu:

Sau khi ngâm gạo nếp xong, đổ ra rổ và để ráo nước, sau đó rắc 1 đến 2 thìa muối vào và dùng tay trộn để muối ngấm đều vào gạo nếp.

Đối với đậu xanh, cũng làm tương tự như gạo nếp. Rót đậu ra để ráo nước và trộn cùng một chút muối và tiêu.

Thái thịt thành miếng nhỏ bằng 3 ngón tay và ướp với muối, tiêu, và đường.

Gói bánh:

Chuẩn bị một khung vuông để làm khuôn giúp bánh chưng có hình vuông và đẹp hơn.

Xếp 4 chiếc lá dong lại, gấp mép dưới lên trên và gấp mép bên trái qua để tạo đường nếp cho lá. Làm tương tự với 3 chiếc lá còn lại. Đặt 4 chiếc lá xuống dưới khuôn và đổ gạo nếp lên.

Rải đều gạo nếp ra 4 góc khuôn, tạo một phần lõm ở giữa. Đặt đậu xanh lên trên, đặt 2-3 miếng thịt lên và tiếp tục lớp đậu xanh. Trải một lớp nếp lên trên để phủ kín nhân, cố gắng để lượng gạo nếp và đậu xanh ở phía trên và dưới đồng đều.

Gói bánh chưng và buộc dây, không nên buộc quá chặt để khi nấu, bánh có thể nở ra.

Luộc bánh chưng:

Xếp bánh vào nồi và đổ nước sao cho bánh ngập. Luộc khoảng 5 tiếng cho bánh nhỏ, lớn hơn sẽ cần thời gian lâu hơn.

Nếu sử dụng nồi áp suất, thời gian luộc giảm xuống còn khoảng 1 tiếng. Cần chuẩn bị nước sôi để khi nước trong nồi cạn bớt, có thể thêm nước kịp thời.

Khi luộc bánh đã nửa giờ, hãy trở bánh và thay nước mới để bánh chưng chín đều.

Sau khi bánh chín, vớt ra và cho vào nước lạnh ngâm khoảng 20 phút. Sau đó để ráo nước và dùng vật nặng ép bánh để nước ra, giúp bánh không bị nhão và bảo quản được lâu hơn. Ép bánh trong khoảng 5-8 tiếng là hoàn thành.

Thành phẩm:

Sau khi hoàn tất mọi công đoạn làm bánh, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh. Khi sử dụng, có thể hâm nóng trong lò vi sóng và thưởng thức!